幾率相等 ki suất tương đẳng Hán Việt: ki suất tương đẳng Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 率 (suất) + 相 (tương) + 等 (đẳng)Hán Việtki suất tương đẳngCấu tạo幾 + 率 + 相 + 等 · ki + suất + tương + đẳng nghĩa thành phần: ki + suất + tương + đẳng Nghĩa EngCihui equiprobability