幾而不徵
ki nhi bất trưng
Hán Việt: ki nhi bất trưng · Pinyin: jī ér bù zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 几:稽查,查看;征:征税。指在关卡、市场等处只稽查而不征税。
- Tân Hoa Tự Điển 1.查问而不征税。几,通"讥"。
Hán Việt: ki nhi bất trưng · Pinyin: jī ér bù zhēng