幾近於零

ki cận vu linh

Hán Việt: ki cận vu linh

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (cận) + (vu) + (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幾近於零 ījìnyúlíng f.e. practically negligible