幾近崩潰 ki cận băng hội Hán Việt: ki cận băng hội Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 近 (cận) + 崩 (băng) + 潰 (hội)Hán Việtki cận băng hộiCấu tạo幾 + 近 + 崩 + 潰 · ki + cận + băng + hội nghĩa thành phần: ki + cận + băng + hội Nghĩa EngCihui scrape the bottom of the barrel