凡·愛克兄弟 fán · ài kè xiōng dì Pinyin: fán · ài kè xiōng dì Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + · + 愛 (ái) + 克 (khắc) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Pinyinfán · ài kè xiōng dìCấu tạo凡 + · + 愛 + 克 + 兄 + 弟