凡丹戈 fán dān gē · phàm đan qua Hán Việt: phàm đan qua · Pinyin: fán dān gē Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 丹 (đan) + 戈 (qua)Pinyinfán dān gēHán Việtphàm đan quaCấu tạo凡 + 丹 + 戈 · phàm + đan + qua nghĩa thành phần: phàm + đan + qua