凡人化

phàm nhân hóa

Hán Việt: phàm nhân hóa

Tổng quan

tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ với giáo hội; làm trở thành phi giáo hội tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ với giáo hội; làm trở thành phi giáo hội

Cấu tạo: (phàm) + (nhân) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ với giáo hội; làm trở thành phi giáo hội tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ với giáo hội; làm trở thành phi giáo hội