凡拉蒙 phàm lạp mông Hán Việt: phàm lạp mông Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 拉 (lạp) + 蒙 (mông)Hán Việtphàm lạp môngCấu tạo凡 + 拉 + 蒙 · phàm + lạp + mông nghĩa thành phần: phàm + lạp + mông Nghĩa EngCihui veramon