凡是派 phàm thị phái Hán Việt: phàm thị phái Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 是 (thị) + 派 (phái)Hán Việtphàm thị pháiCấu tạo凡 + 是 + 派 · phàm + thị + phái nghĩa thành phần: phàm + thị + phái Nghĩa EngCihui 凡是派 ánshìpài n. <pol.> Whatever Faction (applied to Hua Guofeng's faction by Deng Xiaoping's faction).