凡眠特 phàm miên đặc Hán Việt: phàm miên đặc Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 眠 (miên) + 特 (đặc)Hán Việtphàm miên đặcCấu tạo凡 + 眠 + 特 · phàm + miên + đặc nghĩa thành phần: phàm + miên + đặc Nghĩa EngCihui ethinamate