凤体

fèng tǐphượng thể

Hán Việt: phượng thể · Pinyin: fèng tǐ

Tổng quan

(cổ) thân thể của hoàng hậu

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng sức khỏe của hoàng hậu

Eng

  • Cihui (archaic) empress's body/empress's physical condition

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制