鳳凰石 phượng hoàng thạch Hán Việt: phượng hoàng thạch Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 凰 (hoàng) + 石 (thạch)Hán Việtphượng hoàng thạchCấu tạo鳳 + 凰 + 石 · phượng + hoàng + thạch nghĩa thành phần: phượng + hoàng + thạch Nghĩa EngCihui fenghuanglite