鳳頭履 fèng tóu lǚ · phượng đầu lí Hán Việt: phượng đầu lí · Pinyin: fèng tóu lǚ Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 頭 (đầu) + 履 (lí)Pinyinfèng tóu lǚHán Việtphượng đầu líCấu tạo鳳 + 頭 + 履 · phượng + đầu + lí nghĩa thành phần: phượng + đầu + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即凤头鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.即凤头鞋。