鳳尾描

phượng vĩ miêu

Hán Việt: phượng vĩ miêu

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (vĩ) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳳尾描 èngwěimiáo n. <art> phoenix-tail stroke (in painting)