凤尾描

phượng vĩ miêu

Hán Việt: phượng vĩ miêu

Tổng quan

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 尾 (vĩ) + 描 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nét phượng vĩ
  • Biên soạn phoenix-tail stroke (in painting)

Eng

  • Cihui 鳳尾描 èngwěimiáo n. <art> phoenix-tail stroke (in painting)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤尾竹 · 凤尾船 · 凤尾蕨 · 凤尾鱼 · 鳳尾 · 凤尾松 · 凤尾笺 · 凤尾绫