凤尾松

phượng vĩ tùng

Hán Việt: phượng vĩ tùng

Tổng quan

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 尾 (vĩ) + 松 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây tuế
  • Biên soạn cycad

Eng

  • Cihui 鳳尾松 èngwěisōng n. <trad.> cycad
  • Tần suất từ n. <trad.> cycad

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤尾竹 · 凤尾船 · 凤尾蕨 · 凤尾鱼 · 鳳尾 · 凤尾描 · 凤尾笺 · 凤尾绫