鳳尾箋
phượng vĩ tiên
Hán Việt: phượng vĩ tiên · Pinyin: fèng wěi jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"凤尾笺"; 织有细纹的丝织物。用于书写。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凤尾笺"。 2.织有细纹的丝织物。用于书写。
Hán Việt: phượng vĩ tiên · Pinyin: fèng wěi jiān