鳳尾綾

fèng wěi líng phượng vĩ lăng

Hán Việt: phượng vĩ lăng · Pinyin: fèng wěi líng

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (vĩ) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 织有细纹的花绫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.织有细纹的花绫。