鳳尾蕉
phượng vĩ tiêu
Hán Việt: phượng vĩ tiêu · Pinyin: fèng wěi jiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通称铁树。多年生常绿植物。生于暖地。干高丈馀。叶聚生茎顶,羽状复叶,子叶甚多,细长而尖硬。夏天开花。结实大如桃,赤色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.通称铁树。多年生常绿植物。生于暖地。干高丈馀。叶聚生茎顶,羽状复叶,子叶甚多,细长而尖硬。夏天开花。结实大如桃,赤色。
Eng
- Cihui 鳳尾蕉 èngwěijiāo n. <bot.> cycad