鳳尾諾

fèng wěi nuò phượng vĩ nặc

Hán Việt: phượng vĩ nặc · Pinyin: fèng wěi nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (vĩ) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王批示笺奏,表示认可,则署"诺"字,字尾形如凤尾,因以得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王批示笺奏,表示认可,则署"诺"字,字尾形如凤尾,因以得名。