凤度三桥 phượng độ tam kiều Hán Việt: phượng độ tam kiều Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 度 (độ) + 三 (tam) + 桥 (kiều)Hán Việtphượng độ tam kiềuCấu tạo凤 + 度 + 三 + 桥 · phượng + độ + tam + kiều nghĩa thành phần: phượng + độ + tam + kiều