鳳棲梧 fèng qī wú · phượng tê ngô Hán Việt: phượng tê ngô · Pinyin: fèng qī wú Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 棲 (tê) + 梧 (ngô)Pinyinfèng qī wúHán Việtphượng tê ngôCấu tạo鳳 + 棲 + 梧 · phượng + tê + ngô nghĩa thành phần: phượng + tê + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词牌名。即《蝶恋花》。Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《蝶恋花》。