凤毛麟甲

fèng máo lín jiǎ phượng mao lân giáp

Hán Việt: phượng mao lân giáp · Pinyin: fèng máo lín jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (mao) + (lân) + (giáp)