凤池研 phượng trì nghiên Hán Việt: phượng trì nghiên Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 池 (trì) + 研 (nghiên)Hán Việtphượng trì nghiênCấu tạo凤 + 池 + 研 · phượng + trì + nghiên nghĩa thành phần: phượng + trì + nghiên