鳳狂龍躁

fèng kuáng lóng zào phượng cuồng long táo

Hán Việt: phượng cuồng long táo · Pinyin: fèng kuáng lóng zào

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (cuồng) + (long) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心情烦躁,精神失常。