鳳眼草 fèng yǎn cǎo · phượng nhãn thảo Hán Việt: phượng nhãn thảo · Pinyin: fèng yǎn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 眼 (nhãn) + 草 (thảo)Pinyinfèng yǎn cǎoHán Việtphượng nhãn thảoCấu tạo鳳 + 眼 + 草 · phượng + nhãn + thảo nghĩa thành phần: phượng + nhãn + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指椿树上丛生的荚。Tân Hoa Tự Điển 1.指椿树上丛生的荚。