鳳眼蓮

fèng yǎn lián phượng nhãn liên

Hán Việt: phượng nhãn liên · Pinyin: fèng yǎn lián

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (nhãn) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物。茎短。叶子略呈心脏形,叶柄中下部膨大似葫芦。花淡紫色,有黄斑。浮生在池塘或湖泊的水面,根垂生在水中。全草可作饲料。通称水葫芦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多年生草本植物。茎短。叶子略呈心脏形,叶柄中下部膨大似葫芦。花淡紫色,有黄斑。浮生在池塘或湖泊的水面,根垂生在水中。全草可作饲料。通称水葫芦。

Eng

  • Cihui 鳳眼蓮 èngyǎnlián n. <bot.> water hyacinth