鳳舞龍盤 fèng wǔ lóng pán · phượng vũ long bàn Hán Việt: phượng vũ long bàn · Pinyin: fèng wǔ lóng pán Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 舞 (vũ) + 龍 (long) + 盤 (bàn)Pinyinfèng wǔ lóng pánHán Việtphượng vũ long bànCấu tạo鳳 + 舞 + 龍 + 盤 · phượng + vũ + long + bàn nghĩa thành phần: phượng + vũ + long + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凤凰飞舞,蛟龙盘曲。形容相配得当。同“凤舞龙蟠”。