鳳血石
phượng huyết thạch
Hán Việt: phượng huyết thạch · Pinyin: fèng xuè shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即鸡血石。昌化石的一种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即鸡血石。昌化石的一种。
Hán Việt: phượng huyết thạch · Pinyin: fèng xuè shí