鳳閣龍樓

fèng gé lóng lóu phượng các long lâu

Hán Việt: phượng các long lâu · Pinyin: fèng gé lóng lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (các) + (long) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王居住的楼阁。

Eng

  • Cihui 鳳閣龍樓 ènggélónglóu f.e. imperial palace