鳳雛麟子 fèng chú lín zǐ · phượng sồ lân tử Hán Việt: phượng sồ lân tử · Pinyin: fèng chú lín zǐ Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 雛 (sồ) + 麟 (lân) + 子 (tử)Pinyinfèng chú lín zǐHán Việtphượng sồ lân tửCấu tạo鳳 + 雛 + 麟 + 子 · phượng + sồ + lân + tử nghĩa thành phần: phượng + sồ + lân + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻贵族子孙或称誉佳子弟。