鳳鳥氏

fèng niǎo shì phượng điểu thị

Hán Việt: phượng điểu thị · Pinyin: fèng niǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (điểu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古官名。执掌天文历数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。执掌天文历数。