凫靥裘 phù yếp cừu Hán Việt: phù yếp cừu Tổng quan Cấu tạo: 凫 (phù) + 靥 (yếp) + 裘 (cừu)Hán Việtphù yếp cừuCấu tạo凫 + 靥 + 裘 · phù + yếp + cừu nghĩa thành phần: phù + yếp + cừu