憑信用 bằng tín dụng Hán Việt: bằng tín dụng Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 信 (tín) + 用 (dụng)Hán Việtbằng tín dụngCấu tạo憑 + 信 + 用 · bằng + tín + dụng nghĩa thành phần: bằng + tín + dụng Nghĩa EngCihui on one's word of honour