憑藉着 bằng tạ trứ Hán Việt: bằng tạ trứ Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 藉 (tạ) + 着 (trứ)Hán Việtbằng tạ trứCấu tạo憑 + 藉 + 着 · bằng + tạ + trứ nghĩa thành phần: bằng + tạ + trứ Nghĩa EngCihui by feat of