憑意志 píng yì zhì · bằng ý chí Hán Việt: bằng ý chí · Pinyin: píng yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 意 (ý) + 志 (chí)Pinyinpíng yì zhìHán Việtbằng ý chíCấu tạo憑 + 意 + 志 · bằng + ý + chí nghĩa thành phần: bằng + ý + chí