憑指定

bằng chỉ định

Hán Việt: bằng chỉ định

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (chỉ) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憑指定 íng zhǐdìng v.o. pay to order of ...