憑毅力 bằng nghị lực Hán Việt: bằng nghị lực Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 毅 (nghị) + 力 (lực)Hán Việtbằng nghị lựcCấu tạo憑 + 毅 + 力 · bằng + nghị + lực nghĩa thành phần: bằng + nghị + lực Nghĩa EngCihui by persistence