憑猜測 bằng sai trắc Hán Việt: bằng sai trắc Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 猜 (sai) + 測 (trắc)Hán Việtbằng sai trắcCấu tạo憑 + 猜 + 測 · bằng + sai + trắc nghĩa thành phần: bằng + sai + trắc Nghĩa EngCihui at guess