憑瞎猜 bằng hạt sai Hán Việt: bằng hạt sai Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 瞎 (hạt) + 猜 (sai)Hán Việtbằng hạt saiCấu tạo憑 + 瞎 + 猜 · bằng + hạt + sai nghĩa thành phần: bằng + hạt + sai Nghĩa EngCihui 憑瞎猜 íng xiācāi v.p. by guess and by golly