憑票買 píng piào mǎi · bằng phiếu mãi Hán Việt: bằng phiếu mãi · Pinyin: píng piào mǎi Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 票 (phiếu) + 買 (mãi)Pinyinpíng piào mǎiHán Việtbằng phiếu mãiCấu tạo憑 + 票 + 買 · bằng + phiếu + mãi nghĩa thành phần: bằng + phiếu + mãi