憑肩語 píng jiān yǔ · bằng kiên ngữ Hán Việt: bằng kiên ngữ · Pinyin: píng jiān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 肩 (kiên) + 語 (ngữ)Pinyinpíng jiān yǔHán Việtbằng kiên ngữCấu tạo憑 + 肩 + 語 · bằng + kiên + ngữ nghĩa thành phần: bằng + kiên + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭肩而说的话。指亲密的话。Tân Hoa Tự Điển 1.凭肩而说的话。指亲密的话。