凭证
bằng chứng
Hán Việt: bằng chứng · Pinyin: píng zhèng
Tổng quan
bằng chứng; chứng cứ; chứng từ; bằng cớ
1.证据。
可以作為證明的事物。元.無名氏《鴛鴦被》第三折:「分明那白紙上教我畫著黑字兒,是怎生倒留做他家憑證?」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 憑證 píngzhèng* n. voucher; proof; evidence M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可以作為證明的事物。元.無名氏《鴛鴦被》第三折:「分明那白紙上教我畫著黑字兒,是怎生倒留做他家憑證?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.证据。
- Kaggle Zh-Vi credence
Eng
- Cihui proof; certificate; receipt; voucher
Đức
- Handedict Beleg
other
- Nguồn khác Vật làm tin cho thấy rõ sự thật