憑證

píng zhèng bằng chứng

Hán Việt: bằng chứng · Pinyin: píng zhèng

Tổng quan

bằng chứng | chứng chỉ | biên lai | chứng từ

Cấu tạo: (bằng) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng chứng | chứng chỉ | biên lai | chứng từ
  • Cihui bằng chứng bằng chứng ☆Vật làm tin cho thấy rõ sự thật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以作為證明的事物。元.無名氏《鴛鴦被》第三折:「分明那白紙上教我畫著黑字兒,是怎生倒留做他家憑證?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 证据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.证据。

Eng

  • CC-CEDICT proof|certificate|receipt|voucher
  • Cihui proof; certificate; receipt; voucher

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凭据 · 证据