憑據

píng jù bằng cứ

Hán Việt: bằng cứ · Pinyin: píng jù

Tổng quan

bằng chứng

Cấu tạo: (bằng) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng chứng
  • Cihui bằng cứ bằng cứ ☆Vật làm tin để dựa vào mà nói chuyện.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.憑證、證據。《初刻拍案驚奇》卷一九:「太守道:『這等,你如何曉得?有甚憑據?』」《文明小史》第五三回:「有這兩樁實在的憑據,人家有不相信的麼?」 2.依憑、根據。唐.顏師古〈封禪議〉:「委巷浮說,不足憑據。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作为凭证的事物。

Eng

  • CC-CEDICT evidence
  • Cihui evidence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

依据 · 凭单 · 凭证 · 字据 · 证据