憑證記錄

bằng chứng kí lục

Hán Việt: bằng chứng kí lục

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (chứng) + (kí) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憑證記錄 íngzhèng jìlù n./v.p. evidence records M:¹zhāng