凭证记录

bằng chứng kí lục

Hán Việt: bằng chứng kí lục

Tổng quan

Cấu tạo: 憑 (bằng) + 證 (chứng) + 記 (kí) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồ sơ chứng từ
  • Biên soạn /v.p. evidence records M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 憑證記錄 íngzhèng jìlù n./v.p. evidence records M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

記錄片兒 · 记录影片 · 记录时间 · 记录片儿 · 记录用的 · 记录员 · 记录器 · 记录图