憑軾旁觀

píng shì páng guān bằng thức bàng quan

Hán Việt: bằng thức bàng quan · Pinyin: píng shì páng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (thức) + (bàng) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠在车前横木上旁观。比喻置身事外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠在车前横木上旁观。比喻置身事外。