凱切曉諭 khải thiết hiểu dụ Hán Việt: khải thiết hiểu dụ Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 切 (thiết) + 曉 (hiểu) + 諭 (dụ)Hán Việtkhải thiết hiểu dụCấu tạo凱 + 切 + 曉 + 諭 · khải + thiết + hiểu + dụ nghĩa thành phần: khải + thiết + hiểu + dụ Nghĩa EngCihui 凱切曉諭 ǎiqièxiǎoyù f.e. <wr.> Let it be known to all.