凯撒的 khải tát đích Hán Việt: khải tát đích Tổng quan như Caesarean section Cấu tạo: 凱 (khải) + 撒 (tát) + 的 (đích)Hán Việtkhải tát đíchTừ loạitínhCấu tạo凱 + 撒 + 的 · khải + tát + đích nghĩa thành phần: khải + tát + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 CaesarMainlandKaggle Zh-Vi caesarian Từ liên quan Gần nghĩa凯撒酱 · 凯撒 · 凯撒肋雅 · 凯撒大帝 · 凯撒沙律 · 凯撒沙拉 · 凯撒浴场 · 撒的