凱撒的 khải tát đích Hán Việt: khải tát đích Tổng quan như Caesarean section Cấu tạo: 凱 (khải) + 撒 (tát) + 的 (đích)Hán Việtkhải tát đíchCấu tạo凱 + 撒 + 的 · khải + tát + đích nghĩa thành phần: khải + tát + đích Nghĩa ViệtCihui như Caesarean section