凱文洛奇 kǎi wén luò qí · khải văn lạc kì Hán Việt: khải văn lạc kì · Pinyin: kǎi wén luò qí Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 文 (văn) + 洛 (lạc) + 奇 (kì)Pinyinkǎi wén luò qíHán Việtkhải văn lạc kìCấu tạo凱 + 文 + 洛 + 奇 · khải + văn + lạc + kì nghĩa thành phần: khải + văn + lạc + kì