凱旋地 khải toàn địa Hán Việt: khải toàn địa Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 旋 (toàn) + 地 (địa)Hán Việtkhải toàn địaCấu tạo凱 + 旋 + 地 · khải + toàn + địa nghĩa thành phần: khải + toàn + địa Nghĩa EngCihui in triumph