凱末爾 kǎi mò ěr · khải mạt nhĩ Hán Việt: khải mạt nhĩ · Pinyin: kǎi mò ěr Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 末 (mạt) + 爾 (nhĩ)Pinyinkǎi mò ěrHán Việtkhải mạt nhĩCấu tạo凱 + 末 + 爾 · khải + mạt + nhĩ nghĩa thành phần: khải + mạt + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即基马尔”。Tân Hoa Tự Điển 即基马尔”(331页)。